馥郁
phức úc
Hán Việt: phức úc · Pinyin: fù yù
Tổng quan
thơm nồng nàn
Nghĩa
Việt
- Cihui thơm nồng nàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香氣濃厚。《紅樓夢》第五回:「更見仙花馥郁,異草芬芳,真好個所在。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉形容香气浓厚芬芳~ㄧ花朵散发着~的香气。
Eng
- CC-CEDICT strongly fragrant
- Cihui 馥郁 fùyù v.p. <wr.> strong (of fragrance)
ja
- JMdict fragrant|sweet-smelling