馨烈 xīn liè · hinh liệt Hán Việt: hinh liệt · Pinyin: xīn liè Tổng quan Cấu tạo: 馨 (hinh) + 烈 (liệt)Pinyinxīn lièHán Việthinh liệtCấu tạo馨 + 烈 · hinh + liệt nghĩa thành phần: hinh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流芳久远的事业; 香气浓郁。Tân Hoa Tự Điển 1.流芳久远的事业。 2.香气浓郁。