馨逸

xīn yì hinh dật

Hán Việt: hinh dật · Pinyin: xīn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hinh) + (dật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇異的香氣。北魏.酈道元《水經注.河水注》:「蘭薰麝越,自成馨逸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香气喷溢; 形容书画等美妙飘逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香气喷溢。 2.形容书画等美妙飘逸。

Eng

  • Cihui 馨逸 xīnyì n. perfume extending a long distance