馬丁

mǎ dīng mã đinh

Hán Việt: mã đinh · Pinyin: mǎ dīng

Tổng quan

Martin (tên)

Cấu tạo: (mã) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Martin (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Martin (name)
  • Cihui Martin (name)

ja

  • JMdict stable boy|stable hand|groom