馬乾

mǎ gàn mã kiền

Hán Việt: mã kiền · Pinyin: mǎ gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (kiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飼養馬匹的草類食料。