馬克

mǎ kèmã khắc

Hán Việt: mã khắc · Pinyin: mǎ kè

Tổng quan

đồng Mác (tiền Đức). (德Mark)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.[德mark]德国本位货币。 2.[英markka]芬兰货币名。按,英语源于芬兰语mark。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.德國的貨幣。為德語mark的音譯。 2.商標。為英語mark的音譯。也譯作「嘜頭」。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. mark 2. markka

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.德國的貨幣。為德語mark的音譯。 2.商標。為英語mark的音譯。也譯作「嘜頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.[德mark]德国本位货币。 2.[英markka]芬兰货币名。按,英语源于芬兰语mark。

Eng

  • JMdict mark (former currency of Germany)
  • Cihui Mark (name)

Đức

  • Handedict beachten, anstreichen

ja

  • JMdict 馬克(マルク)

other

  • Nguồn khác Tên phiên âm chữ Mark, tức đồng bạc, đồng mã của Đức quốc trước 2002 (nay là Euro). Cũng gọi tắc là Mã

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬克宏 · 馬克思 · 馬克杯 · 馬克沁 · 馬克筆 · 馬克龍 · 克東 · 克儉