馬兵

mã binh

Hán Việt: mã binh

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騎馬的兵士。參見「騎兵」條。六部成語註解.兵部:「馬兵:綠營馬隊之兵皆曰馬兵。」

Eng

  • Cihui 馬兵 ǎbīng n. cavalry