馬具

mǎ jù mã cụ

Hán Việt: mã cụ · Pinyin: mǎ jù

Tổng quan

yên cương

Cấu tạo: (mã) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yên cương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装备马匹的用具,如马鞍﹑辔头﹑马镫等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装备马匹的用具,如马鞍﹑辔头﹑马镫等。

Eng

  • CC-CEDICT harness
  • Cihui harness

ja

  • JMdict horse tack|horse gear|harness