馬前

mǎ qián mã tiền

Hán Việt: mã tiền · Pinyin: mǎ qián

Tổng quan

trước ngựa

Cấu tạo: (mã) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước ngựa

Eng

  • Cihui 馬前 mǎqián attr. posthaste; very speedily