馬勒
mã lặc
Hán Việt: mã lặc · Pinyin: mǎ lè
Tổng quan
Mahler (tên) | Gustav Mahler (1860-1911), nhà soạn nhạc người Áo ây cương ngựa. mã lặc mã lặc ☆Dây cương ngựa.
Nghĩa
Việt
- Cihui mã lặc mã lặc ☆Dây cương ngựa.
- Cihui Mahler (tên) | Gustav Mahler (1860-1911), nhà soạn nhạc người Áo ây cương ngựa. mã lặc mã lặc ☆Dây cương ngựa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 带嚼口的马笼头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.带嚼口的马笼头。
Eng
- CC-CEDICT Mahler (name)|Gustav Mahler (1860-1911), Austrian composer
- Cihui Mahler (name); Gustav Mahler (1860-1911), Austrian composer
ja
- JMdict bridle