馬口 mǎ kǒu · mã khẩu Hán Việt: mã khẩu · Pinyin: mǎ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 口 (khẩu)Pinyinmǎ kǒuHán Việtmã khẩuCấu tạo馬 + 口 · mã + khẩu nghĩa thành phần: mã + khẩu