马口鱼 mã khẩu ngư Hán Việt: mã khẩu ngư Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 口 (khẩu) + 鱼 (ngư)Hán Việtmã khẩu ngưCấu tạo马 + 口 + 鱼 · mã + khẩu + ngư nghĩa thành phần: mã + khẩu + ngư