馬可 mǎ kě · mã khả Hán Việt: mã khả · Pinyin: mǎ kě Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 可 (khả)Pinyinmǎ kěHán Việtmã khảCấu tạo馬 + 可 · mã + khả nghĩa thành phần: mã + khả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳。猶太人,相傳為《新約》中的第二福音書的撰寫人。