馬唐 mǎ táng · mã đường Hán Việt: mã đường · Pinyin: mǎ táng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 唐 (đường)Pinyinmǎ tángHán Việtmã đườngCấu tạo馬 + 唐 · mã + đường nghĩa thành phần: mã + đường