馬商 mǎ shāng · mã thương Hán Việt: mã thương · Pinyin: mǎ shāng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 商 (thương)Pinyinmǎ shāngHán Việtmã thươngCấu tạo馬 + 商 · mã + thương nghĩa thành phần: mã + thương Nghĩa EngCihui 馬商 ǎshāng n. horse trader M:ge/¹míng