馬圈

mǎ juàn mã quyển

Hán Việt: mã quyển · Pinyin: mǎ juàn

Tổng quan

chuồng ngựa

Cấu tạo: (mã) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuồng ngựa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飼養馬匹的場所。《紅樓夢》第七回:「眾小廝見他撒野不堪了,只得上來幾個,揪翻捆倒,拖往馬圈裡去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马厩; 古地名。在今河南省邓县东北。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马厩。 2.古地名。在今河南省邓县东北。

Eng

  • CC-CEDICT stable
  • Cihui stable