馬圖 mǎ tú · mã đồ Hán Việt: mã đồ · Pinyin: mǎ tú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 圖 (đồ)Pinyinmǎ túHán Việtmã đồCấu tạo馬 + 圖 · mã + đồ nghĩa thành phần: mã + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 河圖的別名。參見「河圖」條。《禮記.禮運》:「故天降膏露,地出醴泉,山出器車,河出馬圖。」