馬場
mã tràng
Hán Việt: mã tràng · Pinyin: mǎ chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 畜養馬匹、供馬匹跑步的地方。
Eng
- Cihui 馬場 ǎchǎng p.w. horse ranch M:⁴zuò
ja
- JMdict riding ground|racecourse|racetrack
Hán Việt: mã tràng · Pinyin: mǎ chǎng