馬墨 mǎ mò · mã mặc Hán Việt: mã mặc · Pinyin: mǎ mò Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 墨 (mặc)Pinyinmǎ mòHán Việtmã mặcCấu tạo馬 + 墨 · mã + mặc nghĩa thành phần: mã + mặc