馬大

mǎ dà mã đại

Hán Việt: mã đại · Pinyin: mǎ dà

Tổng quan

Martha (tên trong Kinh Thánh)

Cấu tạo: (mã) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Martha (tên trong Kinh Thánh)

Eng

  • CC-CEDICT Martha (biblical name)
  • Cihui Martha (biblical name)