馬奶 mǎ nǎi · mã nãi Hán Việt: mã nãi · Pinyin: mǎ nǎi Tổng quan sữa Cấu tạo: 馬 (mã) + 奶 (nãi)Pinyinmǎ nǎiHán Việtmã nãiCấu tạo馬 + 奶 · mã + nãi nghĩa thành phần: mã + nãi Nghĩa ViệtCihui sữaEngCihui 馬奶 ǎnǎi n. mare's milk M:bēi