馬封

mǎ fēng mã phong

Hán Việt: mã phong · Pinyin: mǎ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時驛站致送公文所用的封套。如:「使者馬不停蹄,費了三日才追回密函,但馬封已被拆過。」