馬市 mǎ shì · mã thị Hán Việt: mã thị · Pinyin: mǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 市 (thị)Pinyinmǎ shìHán Việtmã thịCấu tạo馬 + 市 · mã + thị nghĩa thành phần: mã + thị Nghĩa EngCihui 馬市 ǎshì n. horse market M:¹jiā/⁴zuòjaJMdict horse market