馬幣 mǎ bì · mã tệ Hán Việt: mã tệ · Pinyin: mǎ bì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 幣 (tệ)Pinyinmǎ bìHán Việtmã tệCấu tạo馬 + 幣 · mã + tệ nghĩa thành phần: mã + tệ