馬幫
mã bang
Hán Việt: mã bang · Pinyin: mǎ bāng
Tổng quan
đoàn lữ hành ngựa chở hàng đoàn ngựa thồ。馱運貨物的馬隊。
Nghĩa
Việt
- Cihui đoàn lữ hành ngựa chở hàng đoàn ngựa thồ。馱運貨物的馬隊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種集團,擁有專門運送貨物的馬隊。如:「在交通不便的地區,馬幫還是有繼續存在的價值。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驮运货物的马队山间铃响马帮来。
Eng
- CC-CEDICT caravan of horses carrying goods
- Cihui caravan of horses carrying goods