馬年
mã niên
Hán Việt: mã niên · Pinyin: mǎ nián
Tổng quan
Năm Ngọ (ví dụ: 2002)
Nghĩa
Việt
- Cihui Năm Ngọ (ví dụ: 2002)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指农历生肖属马的年份。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指农历生肖属马的年份。
Eng
- CC-CEDICT Year of the Horse (e.g. 2002)
- Cihui Year of the Horse (e.g. 2002)