馬廄
mã cứu
Hán Việt: mã cứu · Pinyin: mǎ jiù
Tổng quan
chuồng ngựa chuồng ngựa; tàu ngựa。飼養馬的房子。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuồng ngựa chuồng ngựa; tàu ngựa。飼養馬的房子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 養馬的場所。《晉書.卷四九.王尼傳》:「尼時以給府養馬,輔之等入,遂坐馬廄下,與尼炙羊飲酒,醉飽而去,竟不見護軍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"马厩"。
Eng
- CC-CEDICT stable
- Cihui stable