馬戶 mǎ hù · mã hộ Hán Việt: mã hộ · Pinyin: mǎ hù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 戶 (hộ)Pinyinmǎ hùHán Việtmã hộCấu tạo馬 + 戶 · mã + hộ nghĩa thành phần: mã + hộ