马户册 mã hộ sách Hán Việt: mã hộ sách Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 户 (hộ) + 册 (sách)Hán Việtmã hộ sáchCấu tạo马 + 户 + 册 · mã + hộ + sách nghĩa thành phần: mã + hộ + sách