馬房

mǎ fáng mã phòng

Hán Việt: mã phòng · Pinyin: mǎ fáng

Tổng quan

chuồng ngựa

Cấu tạo: (mã) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuồng ngựa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養馬的房舍。如:「盜賊不只搶走了糧食、馬匹,還放火燒了馬房。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即马厩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即马厩。

Eng

  • CC-CEDICT horse stable
  • Cihui horse stable

ja

  • JMdict stall (i.e. in a stable)