馬政 mǎ zhèng · mã chánh Hán Việt: mã chánh · Pinyin: mǎ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 政 (chánh)Pinyinmǎ zhèngHán Việtmã chánhCấu tạo馬 + 政 · mã + chánh nghĩa thành phần: mã + chánh Nghĩa EngCihui 馬政 ǎzhèng n. horse administration