馬文 mǎ wén · mã văn Hán Việt: mã văn · Pinyin: mǎ wén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 文 (văn)Pinyinmǎ wénHán Việtmã vănCấu tạo馬 + 文 · mã + văn nghĩa thành phần: mã + văn