馬日 mǎ rì · mã nhật Hán Việt: mã nhật · Pinyin: mǎ rì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 日 (nhật)Pinyinmǎ rìHán Việtmã nhậtCấu tạo馬 + 日 · mã + nhật nghĩa thành phần: mã + nhật