馬昭 mǎ zhāo · mã chiêu Hán Việt: mã chiêu · Pinyin: mǎ zhāo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 昭 (chiêu)Pinyinmǎ zhāoHán Việtmã chiêuCấu tạo馬 + 昭 · mã + chiêu nghĩa thành phần: mã + chiêu