馬曉旭 mǎ xiǎo xù · mã hiểu húc Hán Việt: mã hiểu húc · Pinyin: mǎ xiǎo xù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 曉 (hiểu) + 旭 (húc)Pinyinmǎ xiǎo xùHán Việtmã hiểu húcCấu tạo馬 + 曉 + 旭 · mã + hiểu + húc nghĩa thành phần: mã + hiểu + húc