馬會

mǎ huìmã hội

Hán Việt: mã hội · Pinyin: mǎ huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赛马协会。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 會 (hội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨