馬札 mǎ zhá · mã trát Hán Việt: mã trát · Pinyin: mǎ zhá Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 札 (trát)Pinyinmǎ zháHán Việtmã trátCấu tạo馬 + 札 · mã + trát nghĩa thành phần: mã + trát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.可以折疊攜帶的坐具。也作「馬札子」、「馬閘子」。 2.螞蚱的俗寫。參見「螞蚱」條。