馬杆 mǎ gān · mã can Hán Việt: mã can · Pinyin: mǎ gān Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 杆 (can)Pinyinmǎ gānHán Việtmã canCấu tạo馬 + 杆 · mã + can nghĩa thành phần: mã + can Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盲人走路所用的拄杖。也作「馬竿」。