馬棒
mã bổng
Hán Việt: mã bổng · Pinyin: mǎ bàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來鞭策馬的短棍。如:「馬棒、馬鞭,都是用來鞭策馬兒的。」
Eng
- Cihui 馬棒 ǎbàng n. short club for driving a horse M:²gēn
Hán Việt: mã bổng · Pinyin: mǎ bàng