馬棚風 mǎ péng fēng · mã bằng phong Hán Việt: mã bằng phong · Pinyin: mǎ péng fēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 棚 (bằng) + 風 (phong)Pinyinmǎ péng fēngHán Việtmã bằng phongCấu tạo馬 + 棚 + 風 · mã + bằng + phong nghĩa thành phần: mã + bằng + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 普通平常的事。《紅樓夢》第一六回:「過了沒半月,也看得馬棚風一般了。」