馬樁
mã thung
Hán Việt: mã thung · Pinyin: mǎ zhuāng
Tổng quan
cọc buộc ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui cọc buộc ngựa。拴馬的木樁。
- Cihui cọc buộc ngựa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拴馬的樁子。
Eng
- Cihui 馬樁 ǎzhuāng n. hitching post
Hán Việt: mã thung · Pinyin: mǎ zhuāng
cọc buộc ngựa