馬樁
mã thung
Hán Việt: mã thung · Pinyin: mǎ zhuāng
Tổng quan
cọc buộc ngựa
1.拴马的木桩。
拴馬的樁子。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn hitching post
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拴馬的樁子。
Eng
- Cihui 馬樁 ǎzhuāng n. hitching post
Hán Việt: mã thung · Pinyin: mǎ zhuāng
cọc buộc ngựa
1.拴马的木桩。
拴馬的樁子。