馬櫛 mã trất Hán Việt: mã trất Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 櫛 (trất)Hán Việtmã trấtCấu tạo馬 + 櫛 · mã + trất nghĩa thành phần: mã + trất Nghĩa jaJMdict curry-comb