馬殿 mǎ diàn · mã điện Hán Việt: mã điện · Pinyin: mǎ diàn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 殿 (điện)Pinyinmǎ diànHán Việtmã điệnCấu tạo馬 + 殿 · mã + điện nghĩa thành phần: mã + điện