馬燻 mǎ xūn · mã huân Hán Việt: mã huân · Pinyin: mǎ xūn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 燻 (huân)Pinyinmǎ xūnHán Việtmã huânCấu tạo馬 + 燻 · mã + huân nghĩa thành phần: mã + huân