馬王

mǎ wáng mã vương

Hán Việt: mã vương · Pinyin: mǎ wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬夫、車夫、騾馬商的行神。參見「水草馬明王」條。