馬球

mǎ qiú mã cầu

Hán Việt: mã cầu · Pinyin: mǎ qiú

Tổng quan

môn polo 1. môn Pô-lo (cưỡi ngựa đánh bóng)。球類運動項目之一, 球場長方形, 運動員騎在馬上, 用藤柄帶木枴的拐棒把球打進對方球門為勝。 2. bóng (dùng trong môn thể thao Pô-lo, lấy sợi mây bện thành)。馬球運動使用的球, 用藤根製成。

Cấu tạo: (mã) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn polo 1. môn Pô-lo (cưỡi ngựa đánh bóng)。球類運動項目之一, 球場長方形, 運動員騎在馬上, 用藤柄帶木枴的拐棒把球打進對方球門為勝。 2. bóng (dùng trong môn thể thao Pô-lo, lấy sợi mây bện thành)。馬球運動使用的球, 用藤根製成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種球類運動。分二組競賽,每組四人,在長方形球場上,運動員騎馬拿長木槌,將球擊進對方球門者則得一分。在限定時間內,得分多者為勝。 2.馬球運動用球,用藤根製成,直徑約八釐米多。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马术运动项目之一。球场两端线中间各设球门。双方各四人上场,每人执球杖。以球击入对方球门为得分。比赛共四局,每局8分钟,得分多者为胜。

Eng

  • CC-CEDICT polo
  • Cihui polo