馬略 mǎ lüè · mã lược Hán Việt: mã lược · Pinyin: mǎ lüè Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 略 (lược)Pinyinmǎ lüèHán Việtmã lượcCấu tạo馬 + 略 · mã + lược nghĩa thành phần: mã + lược