馬疫 mã dịch Hán Việt: mã dịch Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 疫 (dịch)Hán Việtmã dịchCấu tạo馬 + 疫 · mã + dịch nghĩa thành phần: mã + dịch Nghĩa jaJMdict horse disease