馬百鷯 mǎ bǎi liáo·mã bách liêu Hán Việt: mã bách liêu · Pinyin: mǎ bǎi liáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸟名。 Cấu tạo: 馬 (mã) + 百 (bách) + 鷯 (liêu)Pinyinmǎ bǎi liáoHán Việtmã bách liêuCấu tạo馬 + 百 + 鷯 · mã + bách + liêu nghĩa thành phần: mã + bách + liêu Từ liên quan Gần nghĩa馬百六 · 马百六 · 百鷯 · 百鹩