馬經

mǎ jīng mã kinh

Hán Việt: mã kinh · Pinyin: mǎ jīng

Tổng quan

phong độ (đua ngựa)

Cấu tạo: (mã) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong độ (đua ngựa)

Eng

  • CC-CEDICT form (horse racing)
  • Cihui form (horse racing)